[sǒng rán]
tủng nhiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毛骨悚然máo gǔ sǒng rán
mao cốt tủng nhiên
lông tóc dựng đứng; cảm giác lạnh sống lưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.