[jīng sǒng]
kinh tủng
惊悚小说血腥的场面令人惊悚
jīng sǒng xiǎo shuō xuè xīng de chǎng miàn lìng rén jīng sǒng
Cảnh tượng đẫm máu trong tiểu thuyết kinh dị khiến người ta rùng mình
科技惊悚kē jì jīng sǒng
khoa kỹ kinh tủng
tiểu thuyết kinh dị công nghệ; khoa học viễn tưởng kinh dị