[bèi lǐ]
bội lý
这件事他做得有点儿悖理。也作背理
zhè jiàn shì tā zuò dé yǒu diǎn er bèi lǐ 。 yě zuò bèi lǐ
Việc này anh ta làm hơi phi lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.