[huǐ guò]
hối quá
悔过书
huǐ guò shū
Đơn ăn năn.
悔过自新
huǐ guò zì xīn
Ăn năn hối cải, làm lại cuộc đời.
诚恳悔过
chéng kěn huǐ guò
Thành khẩn ăn năn.
悔过书huǐ guò shū
bản kiểm điểm
悔过自新huǐ guò zì xīn
hối cải và làm lại từ đầu; cải tà quy chính