[huǐ gǎi]
hối cải
他己表示愿意悔改
tā jǐ biǎo shì yuàn yì huǐ gǎi
Anh ấy đã bày tỏ sẵn sàng ăn năn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.