[jiàn zhǔ]
tiếm chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
僭主政治jiàn zhǔ zhèng zhì
bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.