[ēn gé ěr]
ân cách nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恩格尔系数ēn gé ěr xì shù
ân cách nhĩ hệ số
Hệ số Engel; tỷ lệ chi tiêu thực phẩm của hộ gia đình so với tổng chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.