[zì yì]
tứ ý
恣意妄为。zi 上下眼险的接合处,靠近鼻肥(*眥)子的叫内眦,维近两爽的叫外毗。通称眼角。zi
zì yì wàng wéi 。zi shàng xià yǎn xiǎn de jiē hé chù , kào jìn bí féi (* zì ) zǐ de jiào nèi zì , wéi jìn liǎng shuǎng de jiào wài pí 。 tōng chēng yǎn jiǎo 。zi
Tùy ý làm bậy
恣意麻
zì yì má
Tùy ý làm
白衬衣渍(漬)豉洋味型發事酒地細的酸水;内恣意
bái chèn yī zì ( zì ) chǐ yáng wèi xíng fā shì jiǔ dì xì de suān shuǐ ; nèi zì yì
Áo sơ mi trắng dính giấm chua; bên trong tùy ý
防洪排恣意
fáng hóng pái zì yì
Thoát nước chống lũ tùy ý
烟斗里恣意了很多的油子
yān dòu lǐ zì yì le hěn duō de yóu zǐ
Trong tẩu hút thuốc có rất nhiều dầu
他每天擦机器,不让恣意一点儿泥
tā měi tiān cā jī qì , bú ràng zì yì yì diǎn ér ní
Anh ấy mỗi ngày lau máy, không để dính chút bùn đất nào
油恣意
yóu zì yì
Dầu tùy ý
茶恣意
chá zì yì
Trà tùy ý
污恣意。胾“(书)切成的大类肉。胔 〈书) 光的肉。zong (PXL)zong 见601 页【鸡)。域(㙡)z0ng
wū zì yì 。 zì “( shū ) qiè chéng de dà lèi ròu 。 zì 〈 shū ) guāng de ròu 。zong (PXL)zong jiàn 601 yè 【 jī )。 yù (㙡)z0ng
Bẩn tùy ý
列祖列恣意
liè zǔ liè zì yì
Tổ tiên tùy ý
同恣意
tóng zì yì
Cùng tùy ý
恣意亲
zì yì qīn
Tùy ý thân
恣意兄
zì yì xiōng
Tùy ý huynh
正恣意
zhèng zì yì
Chính tùy ý
禅恣意
chán zì yì
Thiền tùy ý
开恣意明义
kāi zì yì míng yì
Khai tùy ý Minh Nghĩa
万变不离其恣意。6在学术或文艺上效法:他的唱功恣意的是梅派
wàn biàn bù lí qí zì yì 。6 zài xué shù huò wén yì shàng xiào fǎ : tā de chàng gōng zì yì de shì méi pài
Vạn biến bất ly kỳ tùy ý. Học tập hoặc bắt chước trong học thuật hoặc văn nghệ: cách hát của anh ấy là bắt chước phái Mai
文恣意
wén zì yì
Văn tùy ý
一代词恣意
yí dài cí zì yì
Một đời từ tùy ý
一恣意心事 大恣意款项
yí zì yì xīn shì dà zì yì kuǎn xiàng
Một lòng tùy ý khoản mục