[wú yàng]
vô dạng
安然无恙
ān rán wú yàng
Bình an vô sự
别来无恙?
bié lái wú yàng ?
Dạo này vẫn khỏe chứ?
安全无恙ān quán wú yàng
an toàn vô dạng
xem 安然無恙|安然无恙[an1 ran2 wu2 yang4]
安然无恙ān rán wú yàng
an nhiên vô dạng
bình an vô sự; thoát khỏi mà không bị thương tổn
别来无恙bié lái wú yàng
biệt lai vô dạng
Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ