[huǎng ruò]
hoảng nhược
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恍若隔世huǎng ruò gé shì
hoảng nhược cách thế
xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.