[nèn]
nhẫm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恁地nèn dì
nhẫm địa
Thế này; như thế; thế nào; làm sao.
恁般nèn bān
nhẫm ban
cách này; nhiều như thế này
恁么nèn me
nhẫm ma
cách này; gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.