[zǒng é]
tổng ngạch
存款总额
cún kuǎn zǒng é
Tổng số tiền gửi
工资总额
gōng zī zǒng é
Tổng tiền lương
销售总额
xiāo shòu zǒng é
Tổng doanh thu bán hàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.