[zǒng jì]
tổng kế
观众总计有十万人
guān zhòng zǒng jì yǒu shí wàn rén
Tổng cộng có mười vạn khán giả
这个村粮食产量总计为一百万斤
zhè ge cūn liáng shí chǎn liàng zǒng jì wèi yì bǎi wàn jīn
Sản lượng lương thực của làng này tổng cộng là một triệu cân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.