[chù]
truật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怵惧chù jù
truật cụ
sợ hãi; kinh sợ; hoảng sợ
怵然chù rán
truật nhiên
đáng sợ
怵惕chù tì
truật thích
bị báo động; bất an
怵目惊心chù mù jīng xīn
truật mục kinh tâm
nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim; sốc; kinh khủng khi thấy
发怵fā chù
phát truật
cảm thấy khiếp sợ; trở nên lo lắng
犯怵fàn chù
phạm truật
sợ; hồi hộp
打怵dǎ chù
đả truật
sợ; hãi hùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.