[qiè shēng qiè qì]
khiếp thanh khiếp khí
他说话怯声怯气的
tā shuō huà qiè shēng qiè qì de
Anh ấy nói chuyện nhỏ nhẹ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.