[xìng jí bìng]
tính tật bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慢性疾病màn xìng jí bìng
mạn tính tật bệnh
bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.