[hū shǎn]
hốt thiểm
闪光弹忽闪一亮,又忽闪一亮
shǎn guāng tán hū shǎn yí liàng , yòu hū shǎn yí liàng
Đèn flash lóe lên rồi lại lóe lên
小姑娘忽闪着大眼睛看着妈妈
xiǎo gū niáng hū shǎn zhe dà yǎn jīng kàn zhe mā ma
Cô bé chớp chớp đôi mắt to nhìn mẹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.