[shǎn shuò]
thiểm thước
江面上隐约闪烁着夜航船的灯光
jiāng miàn shàng yǐn yuē shǎn shuò zhe yè háng chuán de dēng guāng
Trên mặt sông lờ mờ ánh đèn của thuyền đêm đang nhấp nháy.
言语闪烁
yán yǔ shǎn shuò
Lời nói không rõ ràng
闪烁其词
shǎn shuò qí cí
Nói quanh co
他闪闪烁烁,不做肯定答复
tā shǎn shǎn shuò shuò , bú zuò kěn dìng dá fù
Anh ta ấp úng, không đưa ra câu trả lời khẳng định.