[hū yōu]
hốt du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忽忽悠悠hū hū yōu yōu
hốt hốt du du
thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.