[dòng yáo]
động dao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不动摇bú dòng yáo
không lay chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.