[niǔ ní]
nữu ni
忸怩的神情
niǔ ní de shén qíng
vẻ mặt bối rối, ngượng ngùng
别忸忸呢怩的,大方一些
bié niǔ niǔ ne ní de , dà fāng yì xiē
Đừng ngượng ngùng, hãy phóng khoáng lên
忸忸怩怩niǔ niǔ ní ní
nữu nữu ni ni
rụt rè; thẹn thùng