[máng huó]
mang hoạt
他们俩已经忙活了一早上了
tā men liǎ yǐ jīng máng huó le yì zǎo shàng le
Hai người họ đã bận rộn cả buổi sáng
忙活儿máng huó ér
mang hoạt nhi
Vội vàng làm việc; việc cần làm gấp