汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
忌恨 (jì hèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
忌恨
[jì hèn]
kỵ hận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
căm ghét
Ví dụ
忌恨他人
jì hèn tā rén
Ghét bỏ người khác
Từ ghép
0 từ chứa “忌恨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
仇视
厌恨
愤恨
憎厌
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
因忌妒而怨恨
~他人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
忌
jì
kỵ
kiêng kỵ; tránh né; cấm kỵ; ghen tị; đố kỵ; sợ hãi; lo sợ; e dè
恨
hèn
hận
Căm ghét, thù ghét ai đó hoặc điều gì đó; Hối tiếc, ăn năn về một việc đã xảy ra; Mối oán hận, sự căm thù