[jì]
kỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忌刻jì kè
kỵ khắc
Ghen ghét, cay nghiệt
忌讳jì huì
kỵ huý
điều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ
忌惮jì dàn
kỵ đạn
sợ hậu quả; nỗi sợ kiềm chế
忌妒jì dù
kỵ đố
ghen tị; đố kỵ
忌恨jì hèn
kỵ hận
căm ghét
忌克jì kè
kỵ khắc
Ghen ghét, cay nghiệt
忌口jì kǒu
kỵ khẩu
kiêng ăn món nào đó; tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng
忌日jì rì
kỵ nhật
ngày giỗ; ngày không may
忌烟jì yān
kỵ yên
bỏ thuốc lá
忌羡jì xiàn
kỵ tiện
đố kỵ
忌辰jì chén
kỵ thìn
ngày giỗ
切忌qiè jì
thiết kỵ
tránh như điều cấm kỵ; tránh bằng mọi giá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.