[xīn jì]
tâm kế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心心计xīn xīn jì
tâm tâm kế
Kế sách, dự định trong lòng
工于心计gōng yú xīn jì
công ư tâm kế
mưu mô; tính toán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.