[xīn xīn jì]
tâm tâm kế
有心心计
yǒu xīn xīn jì
Có mưu mẹo
工于心心计
gōng yú xīn xīn jì
Giỏi mưu mẹo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.