[xīn shén]
tâm thần
劳而无功,空耗心神
láo ér wú gōng , kōng hào xīn shén
Lao động mà không có kết quả, uổng phí tâm sức
心神不定
xīn shén bú dìng
Tâm thần bất an
心神不宁xīn shén bù níng
tâm thần bất ninh
cảm thấy bồn chồn
心神不安xīn shén bù ān
tâm thần bất an
cảm thấy bồn chồn
心神不属xīn shén bù shǔ
tâm thần bất thuộc
xem 心不在焉[xin1 bu4 zai4 yan1]
心神专注xīn shén zhuān zhù
tâm thần chuyên chú
tập trung toàn bộ sự chú ý; rất tập trung
心神恍惚xīn shén huǎng hū
tâm thần hoảng hốt
tinh thần không ổn định