[xīn gān]
tâm cam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心甘情愿xīn gān qíng yuàn
tâm cam tình nguyện
vui vẻ làm; hoàn toàn vui vẻ để làm; rất sẵn lòng làm