汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
心率 (xīn lǜ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
心率
[xīn lǜ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhịp tim
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “心率”
偏
心率
piān xīn lǜ
độ lệch tâm
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
心动
心律
心搏
心跳
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
心脏搏动的频率,正常成年人在平静时心脏每分钟跳动75次左右,女性比男性稍快
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ
率
lǜ
Tỷ lệ, mức độ so sánh giữa các đại lượng; Dẫn dắt, chỉ huy, lãnh đạo; Thẳng thắn, bộc trực, không che giấu