[xīn lǜ]
tâm luật
心律不齐
xīn lǜ bù qí
Loạn nhịp tim
心律不整xīn lǜ bù zhěng
tâm luật bất chỉnh
rối loạn nhịp tim
心律不齐xīn lǜ bù qí
tâm luật bất tề
心律失常xīn lǜ shī cháng
tâm luật thất thường