[lǜ]
luật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
律师lǜ shī
luật sư
luật sư
律己lǜ jǐ
luật kỷ
Ràng buộc bản thân
律所lǜ suǒ
luật sở
hãng luật
律吕lǜ lǚ
cao độ; âm luật
律条lǜ tiáo
luật điều
một điều luật
律法lǜ fǎ
luật pháp
luật pháp
律诗lǜ shī
luật thi
thơ luật; thể thơ chặt chẽ với tám câu, mỗi câu có 5, 6 hoặc 7 âm tiết và các câu chẵn có vần
律例lǜ lì
luật lệ
Điều khoản pháp luật và các án lệ
律令lǜ lìng
luật lệnh
Luật pháp; pháp lệnh
律动lǜ dòng
luật động
nhịp điệu; chuyển động nhịp nhàng
律政司lǜ zhèng sī
luật chính ti
Bộ Tư pháp
以律yǐ lǜ
dĩ luật
Eluid
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.