汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
流徙 (liú xǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
流徙
[liú xǐ]
lưu tỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Di cư, phiêu bạt
2
Lưu đày
Ví dụ
流徙边地
liú xǐ biān dì
Lưu tán ở vùng biên ải
Từ ghép
0 từ chứa “流徙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
到处流动转移,没有安定的生活
2
(书)流放
~边地
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
流
liú
lưu
chảy; di chuyển liên tục như chất lỏng; lan truyền; phổ biến rộng rãi; lưu thông; di chuyển không bị cản trở
徙
xǐ
tỷ
Di chuyển, dời đi, thay đổi nơi ở; Lưu đày, trục xuất; Dời, chuyển (vật thể)