[xú huǎn]
từ hoãn
水流徐缓脚步徐缓
shuǐ liú xú huǎn jiǎo bù xú huǎn
Nước chảy chậm rãi, bước chân chậm rãi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.