[màn sù]
mạn tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慢速摄影màn sù shè yǐng
mạn tốc nhiếp ảnh
nhiếp ảnh tốc độ chậm
放慢速度fàng màn sù dù
phóng mạn tốc độ
giảm tốc độ; làm chậm lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.