[yǐ lǜ]
dĩ luật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
严以律己yán yǐ lǜ jǐ
nghiêm dĩ luật kỷ
nghiêm khắc với bản thân; đòi hỏi nhiều ở bản thân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.