[lǜ lì]
luật lệ
深谙律例
shēn ān lǜ lì
Rất am hiểu luật lệ
参照律例加以惩处
cān zhào lǜ lì jiā yǐ chéng chǔ
Tham chiếu luật lệ để xử phạt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.