[wǎng fǎn]
vãng phản
一-奔走
yī - bēn zǒu
Chạy đi chạy lại
徒劳往返
tú láo wǎng fǎn
Đi đi về về vô ích
事物的发展变化是往返曲折的
shì wù de fā zhǎn biàn huà shì wǎng fǎn qū zhé de
Sự phát triển biến đổi của sự vật là quanh co, lên xuống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.