[huì xīng]
tuệ tinh
hui 石硊(Shihui),地名,在安徽。硊thui 0 农历每月的末一大:一期
hui shí huì (Shihui), dì míng , zài ān huī 。 huì thui 0 nóng lì měi yuè de mò yí dà : yì qī
Hui Thạch, tên địa danh, ở An Huy. Ngày cuối cùng của mỗi tháng âm lịch: một kỳ
彗星涩
huì xīng sè
Sao chổi
彗星瞑隐彗星
huì xīng míng yǐn huì xīng
Sao chổi lặn mất
风雨如彗星
fēng yǔ rú huì xīng
Gió mưa như sao chổi
彗星迹
huì xīng jì
Vết sao chổi
韬彗星
tāo huì xīng
Sao chổi