[qiáng jiàn]
cường kiện
筋骨强健/强健的体魄
jīn gǔ qiáng jiàn / qiáng jiàn de tǐ pò
Gân cốt cường tráng / Thể chất cường tráng
强健我们的身体
qiáng jiàn wǒ men de shēn tǐ
Tăng cường sức khỏe cho cơ thể chúng ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.