[jiàn zhuàng]
kiện tráng
身体健壮牧草肥美,牛羊健壮
shēn tǐ jiàn zhuàng mù cǎo féi měi , niú yáng jiàn zhuàng
Cơ thể cường tráng, cỏ béo tốt, trâu dê khỏe mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.