[qiáng rén]
cường nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
强人所难qiáng rén suǒ nán
cường nhân sở nan
ép buộc ai đó làm việc gì
女强人nǚ qiáng rén
người phụ nữ thành đạt; phụ nữ tài giỏi
差强人意chā qiáng rén yì
sai cường nhân ý
chỉ đạt mức chấp nhận; không mấy hài lòng