[tán yǔ]
đàn vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枪林弹雨qiāng lín dàn yǔ
thương lâm đạn vũ
Rừng súng đạn mưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.