[dàn dào]
đạn đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弹道导弹dàn dào dǎo dàn
đạn đạo đạo đạn
tên lửa đạn đạo
弹道式导弹dàn dào shì dǎo dàn
đạn đạo thức đạo đạn
Tên một loại tên lửa; tên lửa đẩy theo quỹ đạo