[guǐ jì]
quỹ tích
这些诗篇记录了诗人一生的轨迹
zhè xiē shī piān jì lù le shī rén yì shēng de guǐ jì
Những bài thơ này ghi lại dấu vết cuộc đời của nhà thơ
汉字发展的轨迹
hàn zì fā zhǎn de guǐ jì
Dấu vết phát triển của chữ Hán
轨迹球guǐ jì qiú
quỹ tích cầu
quả cầu điều khiển