[hā yāo]
ha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
点头哈腰diǎn tóu hā yāo
điểm đầu ha
gật đầu khom lưng; khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.