[xián gē]
huyền ca
弦歌一堂
xián gē yì táng
Lớp học vang tiếng đàn hát
一曲弦歌/弦歌阵阵
yì qǔ xián gē / xián gē zhèn zhèn
Một khúc đàn hát / Tiếng đàn hát vang lên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.