[xián yuè]
huyền nguyệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弦月窗xián yuè chuāng
huyền nguyệt song
cửa sổ hẹp dài; cửa sổ lưỡi liềm
上弦月shàng xián yuè
thượng huyền nguyệt
trăng thượng huyền
下弦月xià xián yuè
hạ huyền nguyệt
trăng tuần thứ ba, còn gọi là trăng tuần cuối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.