[mí bǔ]
di bổ
弥补缺陷
mí bǔ quē xiàn
Bù đắp khuyết điểm
不可弥补的损失
bù kě mí bǔ de sǔn shī
Tổn thất không thể bù đắp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.