[bǔ chōng]
bổ sung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
补充品bǔ chōng pǐn
bổ sung phẩm
mặt hàng bổ sung
补充量bǔ chōng liáng
bổ sung lượng
bổ sung; số lượng bổ sung
补充医疗bǔ chōng yī liáo
bổ sung y liệu
y học bổ sung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.