[lìng wài]
lánh ngoại
我还要跟你谈另外—件事情
wǒ hái yào gēn nǐ tán lìng wài — jiàn shì qíng
Tôi còn muốn nói với anh/chị chuyện khác nữa
我另外又补充了几点意见
wǒ lìng wài yòu bǔ chōng le jǐ diǎn yì jiàn
Tôi còn bổ sung thêm vài ý kiến
他家新买了一台拖拉机,另外还买了脱粒机
tā jiā xīn mǎi le yì tái tuō lā jī , lìng wài hái mǎi le tuō lì jī
Nhà ông ấy mới mua một chiếc máy kéo, ngoài ra còn mua cả máy đập lúa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.